Kết quả tra từ “雷鸟”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雷鸟léi niǎo
雷鸟: chim capercaillie (Lagopus, một số loài); chim sấm (trong thần thoại thổ dân châu Mỹ)
柳雷鸟liǔ léi niǎo
柳雷鸟: (loài chim ở Trung Quốc) gà gô liễu (Lagopus lagopus)
岩雷鸟yán léi niǎo
岩雷鸟: (loài chim ở Trung Quốc) gà gô đá (Lagopus muta)