Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雷鸟雷鳥

léi niǎo

雷鸟 là gì?

雷鸟 [léi niǎo] có nghĩa là chim capercaillie (Lagopus, một số loài); chim sấm (trong thần thoại thổ dân châu Mỹ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雷鸟 trong tiếng Việt

  1. chim capercaillie (Lagopus, một số loài)
  2. chim sấm (trong thần thoại thổ dân châu Mỹ)

Cách đọc và ghi nhớ 雷鸟

雷鸟 được đọc là léi niǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chim capercaillie (Lagopus, một số loài); chim sấm (trong thần thoại thổ dân châu Mỹ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan