Kết quả tra từ “雷诺数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雷诺数Léi nuò shù
雷诺数: số Reynolds (tỷ số giữa lực quán tính và lực nhớt trong cơ học chất lỏng)