Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雷诺数雷諾數

Léi nuò shù

雷诺数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雷诺数 trong tiếng Việt

số Reynolds (tỷ số giữa lực quán tính và lực nhớt trong cơ học chất lỏng)

Tra từ liên quan