雷诺数雷諾數 Léi nuò shù 雷诺数 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雷诺数 trong tiếng Việt số Reynolds (tỷ số giữa lực quán tính và lực nhớt trong cơ học chất lỏng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan