Kết quả tra từ “雷电”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雷电léi diàn
雷电: sấm sét
雷电计léi diàn jì
雷电计: lôi kế; thiết bị đo sấm sét