Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雷电计雷電計

léi diàn jì

雷电计 là gì?

雷电计 [léi diàn jì] có nghĩa là lôi kế; thiết bị đo sấm sét.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雷电计 trong tiếng Việt

  1. lôi kế
  2. thiết bị đo sấm sét

Cách đọc và ghi nhớ 雷电计

雷电计 được đọc là léi diàn jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lôi kế; thiết bị đo sấm sét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan