Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雷射”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
雷射léi shè

雷射: laser (từ mượn dùng ở Đài Loan); cũng viết 鐳射|镭射

Cụm từ
雷射笔léi shè bǐ

雷射笔: bút laser (Đài Loan)

Cụm từ