Kết quả tra từ “雷克雅未克”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雷克雅未克Léi kè yǎ wèi kè
雷克雅未克: Reykjavik, thủ đô của Iceland