雷克雅未克
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
雷克雅未克
Reykjavik, thủ đô của Iceland
Giản thể雷克雅未克
Phồn thể雷克雅未克
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng