Kết quả tra từ “零杂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
零杂líng zá
零杂: vụn vặt; lặt vặt
零杂儿líng zá r
零杂儿: biến thể er hoá của 零雜|零杂[ling2 za2]