零杂儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
零杂儿
biến thể er hoá của 零雜|零杂[ling2 za2]
Giản thể零杂儿
Phồn thể零雜兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng