Kết quả tra từ “零日”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
零日líng rì
零日: zero-day (tấn công, lỗ hổng, v.v.) (tin học)
零日漏洞líng rì lòu dòng
零日漏洞: lỗ hổng zero-day (máy tính)