Kết quả tra từ “零工”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
零工líng gōng
零工: công việc tạm thời; việc vặt
零工经济líng gōng jīng jì
零工经济: nền kinh tế gig