Kết quả tra từ “零基础”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
零基础líng jī chǔ
零基础: không có kiến thức trước đó (trong một lĩnh vực học tập)