零基础零基礎 líng jī chǔ 零基础 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 零基础 trong tiếng Việt không có kiến thức trước đó (trong một lĩnh vực học tập) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan