Kết quả tra từ “雪里红”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雪里红xuě lǐ hóng
雪里红: cải bẹ xanh; Brassica juncea var. crispifolia