Kết quả tra từ “雪耻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雪耻xuě chǐ
雪耻: báo thù cho một sự sỉ nhục trong quá khứ; rửa nhục
报仇雪耻bào chóu xuě chǐ
报仇雪耻: báo thù và xóa nhục (thành ngữ)