Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “雪耻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
雪耻
xuě chǐ

báo thù cho một sự sỉ nhục trong quá khứ; rửa nhục

Cụm từ
报仇雪耻
bào chóu xuě chǐ

báo thù và xóa nhục (thành ngữ)

Thành ngữ