Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “雪糕”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
雪糕
xuě gāo

kem que; kem cây

Cụm từ
雪糕筒
xuě gāo tǒng

(tiếng Quan Thoại ảnh hưởng Quảng Đông) (khẩu ngữ) cọc tiêu giao thông

Khẩu ngữ