Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雪糕”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
雪糕xuě gāo

雪糕: kem que; kem cây

Cụm từ
雪糕筒xuě gāo tǒng

雪糕筒: (tiếng Quan Thoại ảnh hưởng Quảng Đông) (khẩu ngữ) cọc tiêu giao thông

Khẩu ngữ