Kết quả tra từ “雪橇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雪橇xuě qiāo
雪橇: xe trượt tuyết; xe trượt
阿拉斯加雪橇犬Ā lā sī jiā xuě qiāo quǎn
阿拉斯加雪橇犬: Chó Malamute Alaska