Kết quả tra từ “雪板”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雪板xuě bǎn
雪板: ván trượt tuyết; trượt tuyết bằng ván
踏雪板tà xuě bǎn
踏雪板: giày đi tuyết
滑雪板huá xuě bǎn
滑雪板: ván trượt tuyết; LT:副[fu4]; ván trượt snowboard