Kết quả tra từ “雪仗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雪仗xuě zhàng
雪仗: trận đấu tuyết; trận ném tuyết
打雪仗dǎ xuě zhàng
打雪仗: chơi ném tuyết