Kết quả tra từ “雪上加霜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雪上加霜xuě shàng jiā shuāng
雪上加霜: (thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm; châm dầu vào lửa