Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雕刻”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
雕刻diāo kè

雕刻: khắc; chạm khắc; điêu khắc

Cụm từ
雕刻家diāo kè jiā

雕刻家: nhà điêu khắc

Cụm từ
雕刻品diāo kè pǐn

雕刻品: tác phẩm điêu khắc

Cụm từ