Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雕刻

diāo kè

雕刻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雕刻 trong tiếng Việt

khắc; chạm khắc; điêu khắc

Tra từ liên quan