Kết quả tra từ “雌雄同体”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雌雄同体cí xióng tóng tǐ
雌雄同体: lưỡng tính
雌雄同体性cí xióng tóng tǐ xìng
雌雄同体性: tình trạng lưỡng tính
雌雄同体人cí xióng tóng tǐ rén
雌雄同体人: người lưỡng tính