Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雌雄同体”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
雌雄同体cí xióng tóng tǐ

雌雄同体: lưỡng tính

Cụm từ
雌雄同体性cí xióng tóng tǐ xìng

雌雄同体性: tình trạng lưỡng tính

Cụm từ
雌雄同体人cí xióng tóng tǐ rén

雌雄同体人: người lưỡng tính

Cụm từ