Kết quả tra từ “雇佣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雇佣gù yōng
雇佣: thuê; mướn
雇佣兵gù yōng bīng
雇佣兵: lính đánh thuê; súng thuê