Kết quả tra từ “集采”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
集采jí cǎi
集采: mua sắm tập trung (viết tắt của 集中採購|集中采购[ji2 zhong1 cai3 gou4])