Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集采集採

jí cǎi

集采 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集采 trong tiếng Việt

mua sắm tập trung (viết tắt của 集中採購|集中采购[ji2 zhong1 cai3 gou4])

Tra từ liên quan