集采集採 jí cǎi 集采 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 集采 trong tiếng Việt mua sắm tập trung (viết tắt của 集中採購|集中采购[ji2 zhong1 cai3 gou4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan