Kết quả tra từ “集资额”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
集资额jí zī é
集资额: số tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)