Kết quả tra từ “集群”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
集群jí qún
集群: bầy đàn; tập hợp thành bầy; tụ lại với nhau
产业集群chǎn yè jí qún
产业集群: cụm công nghiệp