Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “集群”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
集群
jí qún

bầy đàn; tập hợp thành bầy; tụ lại với nhau

Cụm từ
产业集群
chǎn yè jí qún

cụm công nghiệp

Cụm từ