Kết quả tra từ “集料”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
集料jí liào
集料: cốt liệu; vật liệu được tập hợp; đá kết hợp (địa chất)