Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集料

jí liào

集料 là gì?

集料 [jí liào] có nghĩa là cốt liệu; vật liệu được tập hợp; đá kết hợp (địa chất).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集料 trong tiếng Việt

  1. cốt liệu
  2. vật liệu được tập hợp
  3. đá kết hợp (địa chất)

Cách đọc và ghi nhớ 集料

集料 được đọc là jí liào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cốt liệu; vật liệu được tập hợp; đá kết hợp (địa chất)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan