Kết quả tra từ “集成显卡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
集成显卡jí chéng xiǎn kǎ
集成显卡: GPU tích hợp (viết tắt của 集顯|集显[ji2 xian3])