Kết quả tra từ “集体化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
集体化jí tǐ huà
集体化: tập thể hóa
农业集体化nóng yè jí tǐ huà
农业集体化: tập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản)