Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “集会”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
集会jí huì

集会: tập hợp; hội họp; cuộc họp; LT:個|个[ge4],次[ci4]

Cụm từ
党派集会dǎng pài jí huì

党派集会: cuộc họp đảng

Cụm từ
公众集会gōng zhòng jí huì

公众集会: cuộc họp công cộng

Cụm từ