Kết quả tra từ “雅人”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雅人yǎ rén
雅人: cá nhân thi ca; người có khí chất tao nhã
雅人深致yǎ rén shēn zhì
雅人深致: thú vui tao nhã của tâm hồn thi sĩ
玛雅人Mǎ yǎ rén
玛雅人: người Maya