Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雅人

yǎ rén

雅人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雅人 trong tiếng Việt

  1. cá nhân thi ca
  2. người có khí chất tao nhã
Tra từ liên quan