Kết quả tra từ “雄性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雄性xióng xìng
雄性: giống đực
雄性激素xióng xìng jī sù
雄性激素: hormone nam; testosterone