Kết quả tra từ “雄心”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雄心xióng xīn
雄心: hoài bão lớn; khát vọng cao cả
雄心勃勃xióng xīn bó bó
雄心勃勃: tham vọng lớn (thành ngữ); tham vọng; thúc ép
有雄心yǒu xióng xīn
有雄心: tham vọng