Kết quả tra từ “雄壮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雄壮xióng zhuàng
雄壮: hùng vĩ; ấn tượng; đầy sức mạnh và tráng lệ