Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雄壮雄壯

xióng zhuàng

雄壮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雄壮 trong tiếng Việt

hùng vĩ; ấn tượng; đầy sức mạnh và tráng lệ

Tra từ liên quan