Kết quả tra từ “雁塔”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雁塔Yàn tǎ
雁塔: quận Yanta của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
雁塔区Yàn tǎ Qū
雁塔区: khu Yanta của thành phố Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
小雁塔Xiǎo yàn tǎ
小雁塔: Tháp Nhạn Nhỏ ở Tây An
大雁塔Dà yàn tǎ
大雁塔: Chùa Đại Nhạn ở Tây An