Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雀跃”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
雀跃què yuè

雀跃: phấn khích; vui mừng

Cụm từ
欢欣雀跃huān xīn què yuè

欢欣雀跃: phấn khởi; vui mừng quá đỗi

Cụm từ
欢呼雀跃huān hū què yuè

欢呼雀跃: cổ vũ hân hoan (thành ngữ); vui sướng

Thành ngữ