Kết quả tra từ “难解难分”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
难解难分nán jiě nán fēn
难解难分: khó gỡ, khó tách rời (thành ngữ); vướng víu không rời; mắc kẹt trong cuộc chiến