Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “难兄难弟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
难兄难弟
nàn xiōng nàn dì

anh em cùng cảnh khó (thành ngữ); người cùng chịu khổ; cùng hội cùng thuyền

Thành ngữ