Kết quả tra từ “难兄难弟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
难兄难弟nàn xiōng nàn dì
难兄难弟: anh em cùng cảnh khó (thành ngữ); người cùng chịu khổ; cùng hội cùng thuyền