Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难兄难弟難兄難弟

nàn xiōng nàn dì

难兄难弟 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难兄难弟 trong tiếng Việt

  1. anh em cùng cảnh khó (thành ngữ)
  2. người cùng chịu khổ
  3. cùng hội cùng thuyền
Tra từ liên quan