难兄难弟難兄難弟 nàn xiōng nàn dì 难兄难弟 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 难兄难弟 trong tiếng Việt anh em cùng cảnh khó (thành ngữ)người cùng chịu khổcùng hội cùng thuyền 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan