Kết quả tra từ “难于接近”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
难于接近nán yú jiē jìn
难于接近: (về người) khó tiếp cận; khó gần gũi