Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “障眼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
障眼zhàng yǎn

障眼: che mắt; (bóng) đánh lừa để không nhận ra

Cụm từ
障眼法zhàng yǎn fǎ

障眼法: chiến thuật nghi binh; màn khói

Cụm từ