Kết quả tra từ “障眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
障眼zhàng yǎn
障眼: che mắt; (bóng) đánh lừa để không nhận ra
障眼法zhàng yǎn fǎ
障眼法: chiến thuật nghi binh; màn khói