Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “障眼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
障眼
zhàng yǎn

che mắt; (bóng) đánh lừa để không nhận ra

Cụm từ
障眼法
zhàng yǎn fǎ

chiến thuật nghi binh; màn khói

Cụm từ