Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
障眼

zhàng yǎn

障眼 là gì?

障眼 [zhàng yǎn] có nghĩa là che mắt; (bóng) đánh lừa để không nhận ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 障眼 trong tiếng Việt

  1. che mắt
  2. (bóng) đánh lừa để không nhận ra

Cách đọc và ghi nhớ 障眼

障眼 được đọc là zhàng yǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “che mắt; (bóng) đánh lừa để không nhận ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan