Kết quả tra từ “隔离霜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
隔离霜gé lí shuāng
隔离霜: kem lót trang điểm; lớp nền; kem lót nền